pius x

pius x

Pope Pius X is known for his deep concern for the poor.

Định nghĩa

Pius X (Danh từ riêng):
- Giáo hoàng Piô X: vị giáo hoàng thứ 258 của Giáo hội Công giáo La , trị vì từ năm 1903 đến 1914. Ông nổi tiếng lên án chủ nghĩa hiện đại trong thần học được phong thánh vào năm 1954 do sự quan tâm đặc biệt của ông đối với người nghèo.

dụ sử dụng
  • (Piô X được biết đến với lập trường bảo thủ về chủ nghĩa hiện đại tôn giáo.)
  • (Việc phong thánh cho Piô X vào năm 1954 nhấn mạnh sự cống hiến của ông đối với người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The papacy of Pius X": triều đại giáo hoàng của Piô X.

    • The papacy of Pius X was marked by significant liturgical reforms. (Triều đại giáo hoàng của Piô X được đánh dấu bởi những cải cách phụng vụ quan trọng.)
  • "Saint Pius X": Thánh Piô X (tên gọi sau khi được phong thánh).

    • Saint Pius X is the patron saint of the poor and the sick. (Thánh Piô X vị thánh bảo trợ cho người nghèo người bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pius (Danh từ riêng): tên thánh, thường dùng để chỉ các giáo hoàng tên này ( dụ: Pius XII).
  • Piô X (Danh từ riêng): phiên âm tiếng Việt của tên Pius X.
Từ đồng nghĩa
  • Giáo hoàng Piô X: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Thánh Piô X: tên gọi sau khi phong thánh.
Các cụm từ liên quan
  • "Pope Pius X": Giáo hoàng Piô X.
    • Pope Pius X was known for his encyclical "Pascendi Dominici Gregis". (Giáo hoàng Piô X nổi tiếng với thông điệp "Pascendi Dominici Gregis".)
Thành ngữ liên quan
  • "The spirit of Pius X": tinh thần của Piô X, thường ám chỉ sự bảo thủ, chống đối chủ nghĩa hiện đại.
    • The spirit of Pius X still influences traditionalist Catholics today. (Tinh thần của Piô X vẫn ảnh hưởng đến những người Công giáo truyền thống ngày nay.)

Từ chứa "pius x"